Đối với những người học tiếng Anh chắc chắn đã từng biết đến thành phần tân ngữ trong câu, đó là một yếu tố quan trọng trong ngữ pháp cũng như giao tiếp trong tiếng Anh. Nhờ dùng tân ngữ mà câu văn sẽ trở nên dễ hiểu và rõ ràng hơn. Nhưng bạn có thật sự biết hết có bao nhiêu loại tân ngữ và nó có những hình thức tân ngữ nào không? Bài viết này sẽ bổ sung cho bạn những kiến thức về tân ngữ trong tiếng Anh.
Tân ngữ là gì?
Trước hết, các bạn cần phải hiểu tân ngữ là gì?
Tân ngữ (Object) là một thành phần quan trọng thuộc vị ngữ trong câu. Nó dùng để chỉ đối tượng bị tác động bởi chủ ngữ và giúp hoàn thành ý nghĩa của câu văn, làm cho câu văn mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Một câu có thể có một hoặc nhiều tân ngữ khác nhau, thường là một từ hoặc một cụm từ đứng sau một động từ chỉ hoạt động (action verb). Vị trí của tân ngữ sẽ là ở giữa hoặc cuối câu.
Ví dụ:
I play tennis ( Tôi chơi bóng bàn)
=> tennis là tân ngữ
My sister gives me some books (Chị tôi đưa tôi một vài cuốn sách)
=> Cả me và some books đều là tân ngữ.

Cách xác định tân ngữ
Cấu trúc câu đơn giản trong tiếng anh là S+V+O
Vì vậy việc xác định tân ngữ trong tiếng Anh đơn giản là đứng sau động từ chính.
Ngoài ra, còn có một cách xác định khác là bạn đặt câu hỏi Ai/Cái gì nhận hành động?
Ví dụ:
I read a book. (Tôi đọc một cuốn sách)
Để xác định tân ngữ bạn có thể đặt câu hỏi: Tôi đọc cái gì? Cái gì tôi đang đọc?
=> a book là tân ngữ
Có những loại tân ngữ nào?
Dựa vào vị trí và ý nghĩa của tân ngữ trong câu mà chia thành 3 loại tân ngữ như sau:
Tân ngữ trực tiếp (direct object):
Là người/vật chịu tác động đầu tiên của hành động.
Ví dụ:
I love my mom (Tôi yêu mẹ của tôi)
He like fishing (Anh ấy thích câu cá)
I play game (Tôi chơi game)
Tân ngữ gián tiếp (indirect object)
Tân ngữ gián tiếp thường xuất hiện trong câu có 2 tân ngữ, là người/vật mà hành động xảy ra đối với người/vật đó.
Tân ngữ gián tiếp sẽ đứng sau những giới từ for/to hoặc đứng ngay sau động từ chính khi câu không có giới từ.
Ví dụ:
He gives some flowers to me (Anh ấy tặng những bông hoa cho tôi)
Hoặc He gives me some flowers (Anh ấy tặng cho tôi những bông hoa)
=> me là tân ngữ gián tiếp
Tân ngữ của giới từ:
Là những từ/cụm từ đứng sau một giới từ trong câu.
Ví dụ:
The pen is on the table (Cây bút đang ở trên bàn)
=> the table là tân ngữ của giới từ
I want to chat with you (Tôi muốn tán gẫu với bạn)
=> you là tân ngữ của giới từ
Các hình thức tân ngữ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có 5 hình thức tân ngữ khác nhau là: danh từ, đại từ nhân xưng, động từ nguyên thể, tính từ và tân ngữ ở dạng mệnh đề.

Tân ngữ ở dạng danh từ (Noun)
Danh từ có thể là tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp trong câu.
I went to the cinema last weekend (Tôi đã đi xe phim vào cuối tuần vừa qua)
My sister helps me do homework (Chị gái giúp tôi làm bài tập về nhà)
Tân ngữ ở dạng đại từ nhân xưng (Personal Pronoun)
Đại từ nhân xưng bao gồm đại từ chủ ngữ (Subject pronouns) làm chủ ngữ và đại từ tân ngữ (object pronouns) được dùng làm tân ngữ. Đại từ tân ngữ không được làm chủ ngữ và ngược lại.
Ví dụ: I love him (Tôi yêu anh ấy)
=> him là đại từ tân ngữ.
Tân ngữ ở dạng động từ
Tân ngữ không chỉ là danh từ hay đại từ, mà đôi khi nó còn có thể là động từ. Vì trong tiếng Anh có những động từ đòi hỏi theo sau là một động từ khác ở dạng “to verb”. Khi đó động từ nguyên thể đi theo được coi là một tân ngữ.
Ví dụ:
I want to have a lot of money. (Tôi muốn có nhiều tiền)
I agree to go the cinema with my friends. ( Tôi đồng ý đi xem phim với những người bạn của tôi)
Một số động từ thông dụng theo sau nó là “to verb” là:
- agree to Vo
- ask to Vo
- manage to Vo
- offer to Vo
- begin to Vo
- arrange to Vo
- demand to Vo
- decide to Vo
- tend to
- expect to Vo
- …
Tân ngữ ở dạng tính từ:
Tân ngữ sẽ đóng vai trò là tính từ khi đại diện cho danh từ chỉ một tập hợp.
Ví dụ: We should help the poor. ( Chúng ta nên giúp đỡ người nghèo)
Trong câu này, “the poor” là tính từ đại diện cho danh từ chỉ tập hợp những người nghèo, nó đóng vai trò là tân ngữ.
Tân ngữ ở dạng mệnh đề (Clause)
Ngoài những trường hợp trên, tân ngữ còn có thể là cả một mệnh.
Ví dụ:
I know she can pass the exam. (Tôi biết cô ấy có thể vượt qua kỳ thi)
Lời Kết: Trên đây là tổng hợp những thông tin liên quan tới Tân ngữ trong tiếng Anh để bạn đọc tham khảo. Nếu đã đọc nhưng vẫn còn thắc mắc, cần được tư vấn hoặc cần người kèm cặp thêm, hãy tham khảo dịch vụ Gia Sư Tiếng Anh của Đất Việt nhé!












